Danh từ
- Giày bát kết (nói tắt)
- chân đi một đôi bát kết
Từ, cụm từ chứa "bát kết"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bát kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.