Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˦ˀ˥ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓaːj˧˨ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói công nhân ngừng việc làm để đòi hỏi hay phản kháng điều gì.
"bãi công" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | strike |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 罢工 bà gōng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | faire · grève |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | staken |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "bãi công"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bãi công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.