Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ ʔaːn˧˧] · Huế [ʔɓɨn˦˩ ʔaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ ʔaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yên ổn, không gặp trắc trở, nguy hiểm.
- Mọi người đều bình an.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã trở về bình an vô sự.Tom returned safe and sound.
- Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.Wishing you peace and happiness at Christmas.
- Thượng lộ bình an.Have a safe trip.
"bình an" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | peace; safe and sound |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 無事 ぶじ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 안녕하다 annyeonghada · 안녕히 annyeonghi · 편안하다 pyeonanhada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "bình an"
thượng lộ bình anLên đường bình yên (thường dùng trong lời chúc người đi xa).bình an vô sựxem bình yên vô sự
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình an" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.