Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ ʔaːn˧˧ vo˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ ʔaːŋ˧˧ vow˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [ʔɓɨn˦˩ ʔaːŋ˧˧ vow˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ ʔaːŋ˧˧ vow˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [ʔɓɨn˨˩ ʔaːŋ˧˧ jow˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- xem bình yên vô sự
Câu ví dụ
- Tom đã trở về bình an vô sự.Tom returned safe and sound.
"bình an vô sự" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 무사하다 musahada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bình | âm đầu b · vần inh · thanh huyền |
| an | âm đầu (không) · vần an · thanh ngang |
| vô | âm đầu v · vần ô · thanh ngang |
| sự | âm đầu s · vần ư · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bình an vô sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.