Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɓɨn˦˩ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không có gì khác thường và đặc biệt cả.
- Sức học bình thường.
- Thời tiết bình thường.
- Tớ chỉ là muốn được làm một người bình thường. Chẳng cần nổi bật với ai, tớ chỉ muốn tớ có thể là chính mình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bình thường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | normal · ordinary · casual · normal; usual · daily · all |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 一般 yī bān · 正常 zhèng cháng · 平常 píng cháng · 平凡 píng fán |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 普通 ふつう · 普段 ふだん · あたりまえ · 平凡 へいぼん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보통 botong · 정상 jeongsang · 평범하다 pyeongbeomhada · 일반인 ilbanin · 정상적 jeongsangjeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | normal · ordinaire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | normal · gewöhnlich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | нормальный норма́льный · рядовой рядово́й |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปกติ pà-kà-tì · ธรรมดา tham-má-daa · ปรกติ pà-kà-tì |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | normale |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | dagelijks · al · dag |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bình thường"
không bình thườngBất thường, cá biệt, có vấn đề, không ổn.bình thường hóaLàm cho trở thành bình thường.bình thường hoá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.