bình thường hóa

Động từ
Động từ
  1. Làm cho trở thành bình thường.
    • Bình thường hóa quan hệ ngoại giao giữa hai nước.

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bình thường hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.