Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗaː˧˦] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʔɗaː˨˩˦] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Môn thể thao gồm có hai đội, cầu thủ mỗi đội dùng chân điều khiển bóng và cố gắng đưa bóng lọt vào khung thành đội bạn bằng chân hoặc đầu.
- Bóng đá là môn thể thao được nhiều người yêu thích.
Câu ví dụ thêm
- Mọi người đây phát điên vì bóng đá.The people here are crazy for football.
- Mary chưa từng chơi bóng đá bao giờ.Mary's never played football before.
- Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.We play soccer every Saturday.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"bóng đá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | football · soccer · football; soccer |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 축구 chukgu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le football · le foot |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | футбол футбо́л |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฟุตบอล fút-bawn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il calcio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bóng đá"
sân bóng đáSân thi đấu của môn bóng đá.bỏ bóng đá người(đen) cầu thủ có hành vi tiêu cực trong trận đấu.bóng đá miniMôn bóng đá mỗi bên có 5 cầu thủ, chơi trên sân có kích thước nhỏ, thi đấu trong hai hiệp, mỗi hiệp 20 phút.bóng đá phủiBóng đá chơi ở chốn công cộng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóng đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.