Tục ngữ
- (đen) cầu thủ có hành vi tiêu cực trong trận đấu.
- (bóng) sự bất tuân pháp luật.
Cấu tạo âm tiết
| bỏ | âm đầu b · vần o · thanh hỏi |
| bóng | âm đầu b · vần ong · thanh sắc |
| đá | âm đầu đ · vần a · thanh sắc |
| người | âm đầu ng · vần ươi · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "bỏ bóng đá người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.