Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Băng Đảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˧ ʔɗaːw˧˩] · Huế [ʔɓaŋ˧˧ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi quốc gia Iceland ở châu Âu.

"Băng Đảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Iceland

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "Băng Đảo"

Cấu tạo âm tiết

băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Băng Đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.