Danh từ
- Ngôn ngữ Xcăng-đi-na-vi, ngôn ngữ quốc gia của Băng Đảo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
"Tiếng" + "Băng Đảo" (氷島)
"tiếng Băng Đảo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Icelandic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 冰岛语 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | アイスランド語 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 아이슬란드어 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | Islandais |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Isländisch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | Islandese |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | islandés |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | Islandês |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | Ijslands |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | Islandia |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | Bahasa Iceland |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | İzlandaca |
| Tiếng Ba Lan | Islandzki |
| Tiếng Thuỵ Điển | Isländska |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tiếng | âm đầu t · vần iêng · thanh sắc |
| băng | âm đầu b · vần ăng · thanh ngang |
| đảo | âm đầu đ · vần ao · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "tiếng Băng Đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.