Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

băng tải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˧ taːj˧˩] · Huế [ʔɓaŋ˧˧ taːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ taːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem băng chuyền.

"băng tải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conveyor · conveyor belt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
tảiâm đầu t · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "băng tải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.