bướu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˦] · Huế [ʔɓɨəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɨəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. U nổi to trên thân thể.
    • Nổi bướu.
    • Bướu lạc đà.
  2. Chỗ lồi to trên thân gỗ.
    • Đẽo bướu gỗ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ; các từ cùng gốc bao gồm .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bướu" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la bosse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bướu"

Cấu tạo âm tiết

bướuâm đầu b · vần ươu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bướu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.