Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

疣

vưuHán Việt
bướuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75A3
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疣 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wart; tumor; goiter; papule

Chữ khác cũng đọc là "vưu"

Chữ khác cũng đọc là "bướu"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 疣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).