Địa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ lawŋ͡m˧˧ vi˦ˀ˥] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ lawŋ͡m˧˧ vɪj˧˨] ~ [ʔɓat̚˨˩ʔ lɔŋ˧˧ vɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ lawŋ͡m˧˧ vɪj˨˩˦] ~ [ʔɓat̚˨˩˨ lawŋ͡m˧˧ jɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một huyện đảo ở vịnh Bắc Bộ, thuộc thành phố Hải Phòng, cách Đồ Sơn 110 km về phía đông. Diện tích trên 20,7 km², độ cao 58 m. Dân số khoảng 2.000.
Cấu tạo âm tiết
| bạch | âm đầu b · vần ach · thanh nặng |
| long | âm đầu l · vần ong · thanh ngang |
| vĩ | âm đầu v · vần i · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "Bạch Long Vĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.