bạt mạng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːk̚˨˩ʔ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˨˩˨ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Liều lĩnh, bất chấp tất cả
    • ăn chơi bạt mạng
    • phóng xe bạt mạng

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bạtâm đầu b · vần at · thanh nặng
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạt mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.