Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ tïŋ˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính chất hay cá tính vốn có.
- Bản tính thật thà chất phác .
- Bản tính khó thay đổi nhưng không có nghĩa là không sửa được.
Câu ví dụ thêm
- Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.A leopard can't change his spots.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 本性.
"bản tính" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "bản tính"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bản tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.