Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːŋ˧˩ kiw˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ kɨw˧˨ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ kɨw˨˩˦ cɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bảng kê tất cả các tích số của hai số nguyên từ 2 lần 1 đến 9 lần 10
- Học thuộc lòng bảng cửu chương.
Cấu tạo âm tiết
| bảng | âm đầu b · vần ang · thanh hỏi |
| cửu | âm đầu c · vần ưu · thanh hỏi |
| chương | âm đầu ch · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "bảng cửu chương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.