Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bầu dục

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəw˨˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəw˦˩ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəw˨˩ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quả thận của động vật.
Tính từ
  1. Có dạng elip (phẳng) hoặc elipxoit (không gian).

Câu ví dụ

  • Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc?Why does a football field have four corners?
  • Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.I play basketball, soccer and american football.

"bầu dục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 椭圆 tuǒ yuán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bầu dục"

Cấu tạo âm tiết

bầuâm đầu b · vần âu · thanh huyền
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bầu dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.