Danh từ
- Hình trông giống như hình quả trứng gà.
- Đĩa hình bầu dục.
- Hồ nước xây theo hình bầu dục.
- Tên gọi thông thường của hình e-líp.
"hình bầu dục" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | oval |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hình | âm đầu h · vần inh · thanh huyền |
| bầu | âm đầu b · vần âu · thanh huyền |
| dục | âm đầu d · vần uc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "hình bầu dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.