Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bỏ túi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˩ tuj˧˦] · Huế [ʔɓɔ˧˨ tuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ tuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng mang theo dễ dàng bên người.
    • Từ điển bỏ túi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "bỏ túi"

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
túiâm đầu t · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bỏ túi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.