Danh từ
- Một thiết bị điện tử dùng để tính toán các phép toán từ đơn giản đến phức tạp trong một thời gian ngắn và có thể chuyển đổi sang một số dạng cơ số khác nhau.
- Casio là loại máy tính bỏ túi thông dụng.
"máy tính bỏ túi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | calculator |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 계산기 gyesangi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| máy | âm đầu m · vần ay · thanh sắc |
| tính | âm đầu t · vần inh · thanh sắc |
| bỏ | âm đầu b · vần o · thanh hỏi |
| túi | âm đầu t · vần ui · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "máy tính bỏ túi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.