Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bốc hơi

Động từ
Động từ
  1. (Chất lỏng) Chuyển thành hơi; chuyển sang trạng thái khí từ dạng nước hoặc dạng chất rắn

"bốc hơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vaporize
🇨🇳 Tiếng Trung 蒸发 zhēng fā
🇯🇵 Tiếng Nhật 蒸発 じょうはつ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bốcâm đầu b · vần ôc · thanh sắc
hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bốc hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.