bộ chính trị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ t͡ɕɨn˦˧˥ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ cɨn˦˥ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan có quyền lực tối cao của một đảng cộng sản.

"bộ chính trị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh politburo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Politburó · Buró Político

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bộ chính trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.