Danh từ
- Bao cao su.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ dạng viết tắt bcs của được dịch nghĩa thành ba con sâu. Tương tự với .
Cấu tạo âm tiết
| ba | âm đầu b · vần a · thanh ngang |
| con | âm đầu c · vần on · thanh ngang |
| sâu | âm đầu s · vần âu · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "ba con sâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.