Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ba con sâu

Danh từ
Danh từ
  1. Bao cao su.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ dạng viết tắt bcs của được dịch nghĩa thành ba con sâu. Tương tự với .

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
conâm đầu c · vần on · thanh ngang
sâuâm đầu s · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba con sâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.