Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ hon˨˩ ʔɓaj˧˩ viə˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ hoŋ˦˩ ʔɓaj˧˨ viə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ hoŋ˨˩ ʔɓa(ː)j˨˩˦ viə˦˥] ~ [ʔɓaː˧˧ hoŋ˨˩ ʔɓa(ː)j˨˩˦ jiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hồn vía của người đàn ông, theo quan niệm xưa.
- Hoảng sợ, kinh hãi như không còn biết gì nữa.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| ba | âm đầu b · vần a · thanh ngang |
| hồn | âm đầu h · vần ôn · thanh huyền |
| bảy | âm đầu b · vần ay · thanh hỏi |
| vía | âm đầu v · vần ia · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "ba hồn bảy vía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.