Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiện tượng bệnh lí mới phát sinh thêm trong quá trình mắc bệnh, làm cho bệnh phức tạp và nặng hơn.
- Viêm phổi thường là biến chứng của cúm.
- Gây ra.
- Bệnh thấp khớp đã biến chứng vào tim.
"biến chứng" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la complicazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biến chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.