biện chứng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hợp với quy luật khách quan của sự vật là luôn luôn vận động và phát triển.
    • Sự phát triển biện chứng.
  2. Hợp với phép biện chứng, dựa trên phép biện chứng.
    • Hiểu một cách biện chứng.
    • Cách lập luận rất biện chứng.

"biện chứng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 辩证 biàn zhèng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "biện chứng"

Cấu tạo âm tiết

biệnâm đầu b · vần iên · thanh nặng
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biện chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.