Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp với quy luật khách quan của sự vật là luôn luôn vận động và phát triển.
- Sự phát triển biện chứng.
- Hợp với phép biện chứng, dựa trên phép biện chứng.
- Hiểu một cách biện chứng.
- Cách lập luận rất biện chứng.
"biện chứng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 辩证 biàn zhèng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "biện chứng"
biện chứng duy vậtbộ phận của học thuyết triết học do Karl Marx và Friedrich Engels đề xướnglô-gích học biện chứngxem biện chứng pháp
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biện chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.