Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ t͡ɕɨŋ˧˦ zwi˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ t͡ɕɨŋ˦˧˥ jwɪj˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ cɨŋ˦˥ j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [ʔɓiəŋ˨˩˨ cɨŋ˦˥ j⁽ʷ⁾ɪj˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- bộ phận của học thuyết triết học do Karl Marx và Friedrich Engels đề xướng
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| biện | âm đầu b · vần iên · thanh nặng |
| chứng | âm đầu ch · vần ưng · thanh sắc |
| duy | âm đầu d · vần uy · thanh ngang |
| vật | âm đầu v · vần ât · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "biện chứng duy vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.