Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˦ ʔɗəw˧˧] · Huế [ʔɓiək̚˦˧˥ ʔɗəw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˦˥ ʔɗəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách rất dè dặt, như muốn đưa ra trao đổi thêm, chứ chưa dám khẳng định dứt khoát.
- cứ đi thử xem, biết đâu lại được việc
- biết đâu mai trời lại nắng
Câu ví dụ thêm
- Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.If you ask him again, he may change his mind.
"biết đâu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | who knows; maybe |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 说不定 shuō bu dìng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | もしかしたら · もしかすると |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "biết đâu"
biết đâu đấyTổ hợp biểu thị ý như muốn đặt lại vấn đề tỏ ý hoài nghi, không tin vào một điều trước đó (hay ai đó) đã phỏng đoán, khẳng định.biết đâu chừng(nhưng có phần ít dè dặt hơn)biết đâu ma ăn cỗAi mà biết được, rằng trong bữa tiệc có con ma.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biết đâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.