Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biểu thức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʔɓiw˧˨ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một biểu thức hoặc biểu thức toán học là một kết hợp bao gồm hữu hạn các ký hiệu được tạo thành đúng theo các quy tắc phụ thuộc vào ngữ cảnh.
  2. Kí hiệu hoặc tổ hợp kí hiệu toán học nối liền với nhau bằng các dấu phép toán.
    • biểu thức đại số
    • tính giá trị của biểu thức

Từ, cụm từ chứa "biểu thức"

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biểu thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.