Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ ho˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ how˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ how˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bênh vực, bào chữa cho đương sự ở trước toà án.
- Bênh vực, bào chữa cho cái đang bị lên án.
- Biện hộ cho hành động sai trái của mình.
- Càng biện hộ, càng bộc lộ bản chất xấu xa của mình.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không muốn nghe những lời biện hộ củ chuối của cậu.I don't want to hear your lame excuses.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 辯護.
"biện hộ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | plead · to defend; to justify |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 辩护 biàn hù |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ว่าความ wâa-khwaam |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "biện hộ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biện hộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.