Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biện sư

Danh từ
Danh từ
  1. Như biện hộ sư.
  2. Như biện lí.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biệnâm đầu b · vần iên · thanh nặng
sưâm đầu s · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "biện sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.