Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biệt tăm biệt tích

Cụm từ
Cụm từ
  1. Hoàn toàn không còn thấy tăm hơi, tung tích đâu cả.
    • đi biệt tăm biệt tích

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
tămâm đầu t · vần ăm · thanh ngang
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biệt tăm biệt tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.