Động từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːŋ˨˩ kwaːn˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm ngơ, đứng ngoài cuộc, coi như không dính líu gì đến mình.
- Thái độ bàng quan.
- Bàng quan với mọi việc chung quanh.
- (Kinh tế học vi mô) Thái độ của người tiêu dùng không có sự phân biệt giữa các lựa chọn kết hợp hàng hóa bởi lẽ mọi lựa chọn đều cho tổng mức thỏa dụng bằng nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 旁觀.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bàng quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.