Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bật mí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˨ʔ mi˧˦] · Huế [ʔɓək̚˨˩ʔ mɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓək̚˨˩˨ mɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiết lộ bí mật, cho biết những gì trước đó chưa được công bố.
    • Anh ấy đã bật mí về người bạn gái mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Một cách chơi chữ, đảo ngược thứ tự các chữ cái của bí mật để tạo ra bật mí. Ý nói việc làm ngược lại với việc giữ bí mật.

"bật mí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unveil
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha desvelar · descubrir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

bậtâm đầu b · vần ât · thanh nặng
míâm đầu m · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bật mí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.