Động từ
- Thể hiện thành những đường nét nghệ thuật riêng để làm nổi bật những nét tiêu biểu về tính cách.
- Vị họa sĩ đã cách điệu hóa bức tranh bằng những đường nét táo bạo.
Cấu tạo âm tiết
| cách | âm đầu c · vần ach · thanh sắc |
| điệu | âm đầu đ · vần iêu · thanh nặng |
| hóa | âm đầu h · vần oa · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "cách điệu hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.