Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˦ taj˧˧ faːj˧˩] · Huế [kɛɲ˦˧˥ taj˧˧ faːj˧˨] · Sài Gòn [kan˦˥ ta(ː)j˧˧ faːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ví người giúp việc gần gũi và đắc lực nhất không thể thiếu được.
- Viên trợ lí là cánh tay phải của giám đốc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cánh tay phải" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มือขวา mue-khwǎa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cánh | âm đầu c · vần anh · thanh sắc |
| tay | âm đầu t · vần ay · thanh ngang |
| phải | âm đầu ph · vần ai · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "cánh tay phải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.