Tính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˧ ʔɗoj˧˦] · Huế [kəŋ˧˧ ʔɗoj˨˩˦] · Sài Gòn [kəŋ˧˧ ʔɗoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp lí, hài hoà giữa các phần khác nhau.
- Thân hình cân đối .
- Nền kinh tế cân đối giữa các ngành.
- Làm cho cân đối.
- Phải cân đối giữa các ngành.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "cân đối"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cân đối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.