Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˧ laːk̚˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [kəw˧˧ laːk̚˨˩ʔ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəw˧˧ laːk̚˨˩˨ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức lập ra cho nhiều người tham gia sinh hoạt văn hoá, giải trí, chơi thể thao,... trong những lĩnh vực nhất định,....
- Câu lạc bộ thể thao.
- [[sinh hoạt
- [[chơi
- Câu lạc bộ bóng đá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
từ .
"câu lạc bộ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | club |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 俱乐部 jù lè bù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | サークル |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 동아리 dongari · 서클 seokeul · 클럽 keulreop |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le club |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Club |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | клуб · кружок кружо́к |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชมรม chom-rom · สโมสร sà-moo-sǎwn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il club · il circolo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "câu lạc bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.