Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˧ ɲaː˨˩ laː˧˦ vɨən˨˩] · Huế [kəj˧˧ ɲaː˦˩ laː˨˩˦ vɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kəj˧˧ ɲaː˨˩ laː˦˥ vɨəŋ˨˩] ~ [kəj˧˧ ɲaː˨˩ laː˦˥ jɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoa quả và nói chung những thứ tự nhà mình làm ra (dùng để nói về quà đem biếu hoặc mời khách).
- Biếu anh mấy quả cam, cây nhà lá vườn.
Cấu tạo âm tiết
| cây | âm đầu c · vần ây · thanh ngang |
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| lá | âm đầu l · vần a · thanh sắc |
| vườn | âm đầu v · vần ươn · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "cây nhà lá vườn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.