Tính từ
- Tồn tại một cách đơn lẻ, duy nhất.
Câu ví dụ
- Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.I accept, but only under one condition.
- Tôi cần có một máy vi tính mới.I need a new computer.
- Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.Tom has a drawer full of USB cables.
Từ, cụm từ chứa "có một"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "có một" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.