có một không hai

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ mot̚˧˨ʔ xəwŋ͡m˧˧ haːj˧˧] · Huế [kɔ˨˩˦ mok̚˨˩ʔ kʰəwŋ͡m˧˧ haːj˧˧] · Sài Gòn [kɔ˦˥ mok̚˨˩˨ kʰəwŋ͡m˧˧ haːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ có duy nhất, trước nay chưa từng có, không có gì so sánh được.
    • Giọng hát có một không hai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"có một không hai" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 空前绝后 kōng qián jué hòu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cóâm đầu c · vần o · thanh sắc
mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng
khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
haiâm đầu h · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "có một không hai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.