Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cô nhi viện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ ɲi˧˧ viən˧˨ʔ] · Huế [kow˧˧ ɲɪj˧˧ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˧˧ ɲɪj˧˧ viəŋ˨˩˨] ~ [kow˧˧ ɲɪj˧˧ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi nuôi dưỡng chăm sóc trẻ em mồ côi.
    • Bà con Việt kiều tài trợ cho các cô nhi viện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cô nhi viện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh orphanage

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côâm đầu c · vần ô · thanh ngang
nhiâm đầu nh · vần i · thanh ngang
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cô nhi viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.