Thành ngữ
- Một mình một bóng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 孤身隻影.
"cô thân chích ảnh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 孤身隻影 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 孤身単影 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cô | âm đầu c · vần ô · thanh ngang |
| thân | âm đầu th · vần ân · thanh ngang |
| chích | âm đầu ch · vần ich · thanh sắc |
| ảnh | âm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "cô thân chích ảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.