Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công binh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔɓïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Binh chủng kĩ thuật, chiến đấu chủ yếu bằng mìn, chất nổ, v.v. và bảo đảm chiến đấu, như phá gỡ bom mìn, làm cầu đường và các công trình quân sự.

"công binh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh combat engineer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công binh"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.