Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công chính

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Ngành phụ trách việc xây dựng và quản lí cầu cống, đường sá.
    • Tốt nghiệp trường.
    • Cao đẳng công chính cũ.
Tính từ
  1. (Xem từ nguyên 2) Công bằng và ngay thẳng.
    • Mọi người kính mến con người công chính ấy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Công: thợ; chính: việc quốc gia :# Công: không thiên vị; chính: ngay thẳng

"công chính" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 公正 gōng zhèng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công chính"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.