Cụm từ
- Sự thẳng ngay trong hành động.
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| chính | âm đầu ch · vần inh · thanh sắc |
| liêm | âm đầu l · vần iêm · thanh ngang |
| minh | âm đầu m · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "công chính liêm minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.