Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công chứng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự chứng thực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm xác nhận về mặt pháp lí các văn bản, hoặc bản sao từ bản gốc.
    • bản sao có công chứng
  2. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền công chứng.
    • công chứng nhà nước
    • dấu công chứng

"công chứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh notarized · certified
🇨🇳 Tiếng Trung 公证 gōng zhèng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công chứng"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.