Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦ viən˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˦˧˥ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ cɨŋ˦˥ viəŋ˧˧] ~ [kəwŋ͡m˧˧ cɨŋ˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người làm nhiệm vụ công chứng.
"công chứng viên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | notary public |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| chứng | âm đầu ch · vần ưng · thanh sắc |
| viên | âm đầu v · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "công chứng viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.