công tử bột

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ tɨ˧˩ ʔɓot̚˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ tɨ˧˨ ʔɓok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tɨ˨˩˦ ʔɓok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con trai nhà giàu có chỉ biết chơi bời ăn diện, không làm nên trò trống gì.
    • 1944, , “Phần VII”, trong Sống mòn

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
bộtâm đầu b · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công tử bột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.